Cụm từ Latin thông dụng

Common Latin words and phrases

Các cụm từ Latin thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Tiếng Latin không còn là ngôn ngữ giao tiếp, nhưng nhiều cụm từ Latin vẫn được dùng nguyên gốc trong tiếng Anh — đặc biệt trong văn bản pháp lý, học thuật và báo chí.

LatinEnglishTiếng Việt
ad hocfor this purpose only(làm) cho việc cụ thể này; lâm thời
carpe diemseize the dayhãy nắm bắt thời cơ; sống cho hiện tại
circaaround, approximatelykhoảng (thường dùng với năm; viết tắt c. hoặc ca.)
de factofrom the facttrên thực tế (trái với de jure — về mặt pháp lý)
ergothereforedo đó, vậy nên
et ceteraand the othersvà những thứ khác (viết tắt etc.; tương đương “v.v.” trong tiếng Việt)
in flagrante delictoin the act of committing a crimebị bắt quả tang đang phạm tội
ipso factoby that very facttự thân sự việc đó; tất yếu
mea culpamy faultlỗi của tôi (lời thừa nhận trách nhiệm)
modus operandimethod or mode of operatingcách thức hoạt động đặc trưng (viết tắt M.O.)
per seby/in itselftự thân nó; xét riêng
persona non grataperson not appreciatedngười không được hoan nghênh (gốc thuật ngữ ngoại giao)
pro bono (publico)for the public good: professional work undertaken voluntarily and without paymentlàm miễn phí vì cộng đồng (thường dùng trong luật, y khoa)
status quoexisting state of affairstình trạng hiện tại; nguyên trạng
terra incognitaunknown landvùng đất chưa biết; lĩnh vực chưa được khám phá
vox populithe voice of the peopletiếng nói của nhân dân; dư luận (viết tắt vox pop)