Địa hình

Geography terms · Terrain

Từ vựng các dạng địa hình tự nhiên trong tiếng Anh.

Địa lý English Tiếng Việt
Bản đồ minh họa các dạng địa hình tự nhiên — núi, sông, biển, sa mạc, rừng — với chú thích tiếng Anh.
Bản đồ minh họa các dạng địa hình tự nhiên — núi, sông, biển, sa mạc, rừng — với chú thích tiếng Anh.

Núi và cao nguyên

EnglishTiếng ViệtGhi chú
mountainnúi
hillđồi
plateaucao nguyên
mesanúi bànđỉnh phẳng, vách dốc đứng
butteđồi đơngiống mesa nhưng nhỏ hơn
valleythung lũng
canyonhẻm núi
cavehang động
volcanonúi lửa

Đồng bằng và đồng cỏ

EnglishTiếng ViệtGhi chú
plainđồng bằng
basinlưu vực
grasslandđồng cỏkhái niệm chung
prairiethảo nguyênbản địa Bắc Mỹ, ôn đới ẩm
steppethảo nguyênôn đới khô (Trung Á, Đông Âu)
savannaxavannhiệt đới có mùa khô
tundrađài nguyên · lãnh nguyênvùng cực, không có cây gỗ

Vùng khô

EnglishTiếng ViệtGhi chú
desertsa mạc · hoang mạc
oasisốc đảo
dunecồn cát · đụn cát

Rừng

EnglishTiếng ViệtGhi chú
forestrừng
rainforestrừng mưa nhiệt đới
junglerừng rậm

Sông, hồ và vùng ngập

EnglishTiếng ViệtGhi chú
riversông
waterfallthác nước
lakehồ
geysermạch nước phun
deltađồng bằng châu thổMekong Delta — Đồng bằng sông Mekong
marshđầm lầynước nông, chủ yếu cỏ và cây bụi
swampđầm lầythường có cây thân gỗ
wetlandvùng đất ngập nướckhái niệm chung, gồm cả marshswamp

Băng

EnglishTiếng ViệtGhi chú
glaciersông băng
icebergtảng băng trôi

Bờ biển và đại dương

EnglishTiếng ViệtGhi chú
oceanđại dương
seabiển
coastbờ biển
beachbãi biển
cliffvách đá
capemũi đấtCape of Good Hope — Mũi Hảo Vọng
bayvịnh
gulfvịnh lớnGulf of Mexico — Vịnh Mexico
fjordvịnh hẹphình thành do băng hà bào mòn
peninsulabán đảo
isthmuseo đất
straiteo biểnStrait of Gibraltar — Eo biển Gibraltar
channeleo biển · kênh nướcThe English Channel — Eo biển Manche
soundeo biển sâuthường có nhiều đảo
lagoonđầm phá · đầm nước mặn
canalkênh đàonhân tạo — Suez Canal — Kênh đào Suez

Đảo

EnglishTiếng ViệtGhi chú
islandhòn đảo
archipelagoquần đảo
atollđảo san hô vòngrạn san hô bao quanh đầm nước nông

Ghi chú thêm

Một số cặp từ tiếng Anh thường gây nhầm lẫn vì có cùng cách dịch sang tiếng Việt:

  • baygulf đều thường được dịch là vịnh. Nói chung gulf lớn hơn bay (ví dụ Gulf of Mexico — Vịnh Mexico), nhưng quy tắc này không tuyệt đối: Hạ Long Bay rất rộng nhưng tiếng Anh vẫn dùng bay.
  • strait, channel, và sound đều có thể dịch là eo — khác nhau ở hình dáng địa lý: strait là dải nước hẹp nối hai vùng nước lớn, channel rộng hơn, sound sâu và thường có nhiều đảo.
  • marshswamp đều dịch là đầm lầy. Phân biệt theo thực vật: marsh chủ yếu là cỏ và cây bụi nước nông, swamp có cây thân gỗ. Wetland là khái niệm bao quát cả hai.
  • grassland, prairie, steppe, và savanna đều chỉ vùng đất chủ yếu là cỏ, phân biệt theo độ che phủ của cây và khí hậu:
    • grassland là khái niệm rộng nhất — vùng cỏ thưa cây hoặc không có cây.
    • prairie là đồng cỏ bản địa với tỉ lệ cây dưới 10%, đặc trưng cho đồng bằng Bắc Mỹ ôn đới ẩm.
    • steppe gần với prairie nhưng khô hơn — thảo nguyên ôn đới khô của Trung Á và Đông Âu.
    • savanna là đồng cỏ có cây thưa rải rác (dưới 30%), tạo cảnh quan giống công viên; thường gặp ở vùng nhiệt đới có mùa khô.
  • mesabutte đều là cao nguyên đỉnh phẳng có vách dốc đứng — butte nhỏ hơn nhiều so với mesa (chiều cao thường vượt chiều rộng).

Tham khảo

  1. Grasslands, Prairies, and Savannas — Missouri Department of Conservation