Phương hướng

方角 · Directions

Từ vựng các phương hướng cơ bản trong tiếng Nhật và tiếng Anh

Phương hướng cơ bản

EnglishKanjiHiraganaTiếng Việt
direction方角ほうがくphương hướng
East東ひがしhướng đông
West西にしhướng tây
North北きたhướng bắc
South南みなみhướng nam
North-East北東ほくとうhướng đông bắc
North-West北西ほくせいhướng tây bắc
South-East南東なんとうhướng đông nam
South-West南西なんせいhướng tây nam

Vị trí tương đối

EnglishKanjiHiraganaTiếng Việt
front前まえtrước · phía trước
back後ろうしろsau · phía sau
left左ひだりtrái · bên trái
right右みぎphải · bên phải
far遠いとおいxa
close近いちかいgần
straightまっすぐthẳng
next to隣となりkế bên · cạnh

Ghi chú

Trong tiếng Nhật, thứ tự các phương hướng ghép khác với tiếng Việt: người Nhật nói đông bắc là 北東 (bắc đứng trước đông), trong khi tiếng Việt nói đông trước. Cách đọc Hán-Việt của 北東 là bắc đông, đúng theo trật tự gốc.

Xem thêm